Sept

/sept/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ lạc, thị tộc (ở Ireland): Một nhóm xã hội hoặc gia tộc ở Ireland, đặc biệt trong lịch sử, chung tổ tiên. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học để chỉ các đơn vị xã hội truyền thống của người Ireland hoặc Scotland.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Irish septs often had their own distinct territories and leaders. (Các bộ lạc Ireland cổ đại thường lãnh thổ thủ lĩnh riêng biệt.)
    • He is studying the history of the O'Neill sept. (Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử của thị tộc O'Neill.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sept of a clan": một nhánh hoặc phân chi của một gia tộc lớn hơn.
    • The MacDonalds were a powerful sept of the larger Clan Donald. (Gia tộc MacDonalds một thị tộc hùng mạnh thuộc Gia tộc Donald lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Clan (n): Gia tộc, bộ tộc. Từ rộng hơn, thường dùng cho xã hội Scotland hoặc các nhóm quan hệ huyết thống.
  • Tribe (n): Bộ lạc, bộ tộc. Từ phổ biến hơn để chỉ một nhóm xã hội lớn chung văn hóa lãnh đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Clan: Gia tộc.
  • Kin group: Nhóm thân tộc.
  • Lineage: Dòng dõi, thế hệ.
Lưu ý
  • Từ "sept" rất ít khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại phổ thông. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật về lịch sử, phả hệ hoặc văn hóa Ireland Scotland.
  • Không nhầm lẫn: Từ "sept" này hoàn toàn khác không liên quan đến từ "Sept." chữ viết tắt của "September" (tháng Chín).
danh từ
  1. bộ lạc (ở Ai-len)