Tortue

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Con rùa: Một loài bò sát mai cứng, di chuyển chậm chạp, sống trên cạn hoặc dưới nước.
    • Mái thuẫn: (Nghĩa cổ, quân sự) Một loại khiên hoặc tấm chắn lớn được ghép từ nhiều tấm nhỏ để che chắn.
  2. Tính từ giống cái:

    • Chậm chạp như rùa: Dùng để miêu tả một sự vật, hành động tốc độ rất chậm. (Dạng giống đực là "tortu").
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La tortue traverse la route lentement. (Con rùa băng qua đường một cách chậm chạp.)
    • Nous avons observé une tortue de mer dans l'aquarium. (Chúng tôi đã quan sát một con rùa biển trong thủy cung.)
    • Les soldats s'abritaient derrière la tortue. (Những người lính ẩn nấp sau mái thuẫn.)
  • Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Une progression tortue. (Một sự tiến triển chậm như rùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aller à pas de tortue": Đi chậm như rùa, tiến triển rất chậm.

    • Le trafic allait à pas de tortue ce matin. (Giao thông sáng nay ì ạch/chậm như rùa .)
  • "La fable du lièvre et de la tortue": Câu chuyện ngụ ngôn "Thỏ Rùa", dạy bài học "chậm chắc".

    • Cette histoire nous rappelle la fable du lièvre et de la tortue. (Câu chuyện này gợi nhớ chúng ta về ngụ ngôn "Thỏ Rùa".)
Biến thể từ liên quan
  • Tortueux/Tortueuse (tính từ): Quanh co, khúc khuỷu (dùng cho đường đi), phức tạp, không thẳng thắn (dùng cholẽ, hành động).

    • Un sentier tortueux. (Một con đường mòn quanh co.)
    • Un raisonnement tortueux. (Một lập luận quanh co, rắc rối.)
  • Tortue de terre: Rùa cạn.

  • Tortue d'eau douce: Rùa nước ngọt.
  • Tortue marine / Tortue de mer: Rùa biển.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ động vật):

    • Chélonien (danh từ): (Thuật ngữ khoa học) Động vật thuộc bộ Rùa.
  • Tính từ (nghĩa chậm chạp):

    • Lent(e): Chậm.
    • Trainant(e): Ì ạch, bước.
Thành ngữ liên quan
  • Être lent comme une tortue: Chậm như rùa.

    • Dépêche-toi, tu es lent comme une tortue ! (Nhanh lên, cậu chậm như rùa ấy!)
  • La patience de la tortue: Sự kiên nhẫn của loài rùachỉ sự kiên trì, nhẫn nại).

    • Il faut avoir la patience de la tortue pour résoudre ce problème. (Cần phải sự kiên nhẫn của loài rùa để giải quyết vấn đề này.)
{{tortue}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) rùa
    • Tortue d'eau douce
      rùa nước ngọt
    • Aller à pas de tortue
      đi chậm như rùa
  2. mái thuẫn (ghép nhiều thuẫn lại với nhau để che tên đạn)
tính từ giống cái
  1. xem tortu