Wagon

/'wægən/ Cách viết khác : (waggon) /'wægən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Đường sắt) Toa tàu: Một phương tiện bánh xe, chạy trên đường ray, dùng để chở hàng hóa hoặc hành khách.
    • (Thân mật) Đống, , một lượng rất lớn: Cách nói thông tục để chỉ một số lượng rất nhiều của một thứ đó.
    • (Xây dựng) Ống khói (bằng ống đất nung, xây chìm trong tường): Một loại ống khói được xây dựng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (đường sắt):
    • Le train est composé de dix wagons. (Đoàn tàu được cấu thành từ mười toa.)
    • Ils ont chargé le wagon avec du charbon. (Họ đã chất than lên toa tàu.)
  • Danh từ (thân mật):
    • Il a un wagon de travail à faire ce week-end. (Anh ấy cả đống việc phải làm cuối tuần này.)
    • J'ai reçu un wagon de courriels ce matin. (Tôi đã nhận cả email sáng nay.)
  • Danh từ (xây dựng):
    • La vieille maison est équipée d'un wagon en terre cuite. (Ngôi nhà được trang bị một ống khói bằng đất nung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il y en a un wagon": cả đống thứ đó.
    • Ne t'inquiète pas pour les gâteaux, il y en a un wagon ! (Đừng lo về bánh ngọt, cả đống đấy!)
  • "Un plein wagon de...": Một toa đầy...
    • Ils ont livré un plein wagon de sable pour le chantier. (Họ đã giao một toa đầy cát cho công trường.)
Biến thể từ liên quan
  • Wagonnet (danh từ giống đực): Toa goòng nhỏ (thường dùng trong hầm mỏ).
    • Les mineurs poussaient le wagonnet sur les rails. (Những người thợ mỏ đẩy toa goòng nhỏ trên đường ray.)
  • Wagon-citerne (danh từ giống đực): Toa chở chất lỏng (xăng, dầu...).
  • Wagon-restaurant (danh từ giống đực): Toa ăn trên tàu.
  • Wagon-lit (danh từ giống đực): Toa giường nằm.
  • Wagon-poste (danh từ giống đực): Toa đưa thư.
Từ đồng nghĩa
  • Voiture (danh từ giống cái): Toa chở khách (thường dùng cho "wagon de voyageurs").
    • Nous étions dans la même voiture. (Chúng tôi đãcùng một toa tàu.)
  • Charrette (danh từ giống cái): Xe ngựa, xe bò (không chạy trên ray).
  • Tas, montagne (danh từ giống đực/cái): Đống, núi (đồng nghĩa với nghĩa thân mật "một lượng lớn").
    • J'ai un tas de livres à lire. (Tôi có một đống sách phải đọc.)
Thành ngữ liên quan
  • Être (accroché) au dernier wagon: Ở vị trí cuối cùng, tụt hậu (nghĩa bóng).
    • Dans cette compétition, notre équipe est au dernier wagon. (Trong cuộc thi này, đội của chúng tôi đangvị trí chót.)
  • Mener le train/la danse: Là người dẫn đầu, điều khiển tình hình (không dùng "wagon" nhưng liên quan đến hình ảnh đoàn tàu).
danh từ giống đực
  1. (đường sắt) toa
    • Wagon de marchandises
      toa hàng
    • Wagon de voyageurs
      toa chở khách
    • Wagon à bagages
      toa hành lí
    • Wagon à bestiaux
      toa súc vật
    • Wagon à impériale
      toa tầng trên
    • Wagon couvert
      toa kín, toa mui
    • Wagon découvert
      toa hở, toa trần
    • Wagon à plancher en dos d'âne
      toa sàn sống trâu
    • Wagon frigorifique/wagon réfrigérant
      toa làm lạnh
    • Wagon à déchargement automatique
      toa tự động dỡ hàng
    • Wagon à haussettes/wagon à parois hautes
      toa thành cao
    • Wagon plat/wagon à plate-forme
      toa sàn, toa không thành
    • Wagon de secours
      toa cứu hộ
    • Un plein wagon de légumes
      một toa rau đầy
  2. (thân mật) đống,
    • Il y en a un wagon
      thứ đó cả đống
  3. (xây dựng) ống khói (bằng ống đất nung, xây chìm trong tường)