a bit

a bit

It's a bit warm in the sunny garden.

Định nghĩa

Thành ngữ / Trạng từ: "a bit" một cụm từ cố định, thường được dùng như một trạng từ, có nghĩa "một chút", "hơi", "một ít", để chỉ mức độ nhỏ hoặc không đáng kể của một tính chất, hành động, hay trạng thái.

dụ sử dụng
  • Chỉ mức độ nhỏ của tính chất:

    • It's a bit warm today. (Hôm nay hơi ấm một chút.)
    • She felt a bit tired after the long walk. ( ấy cảm thấy hơi mệt sau chuyến đi bộ dài.)
  • Chỉ mức độ nhỏ của hành động:

    • Can you move a bit to the left? (Bạn có thể dịch sang trái một chút không?)
    • He laughed a bit at the joke. (Anh ấy cười một chút trước câu chuyện cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bit of" + danh từ: Dùng để chỉ một lượng nhỏ của một thứ đó (thường không đếm được).

    • I need a bit of help with this task. (Tôi cần một chút giúp đỡ với nhiệm vụ này.)
    • There's a bit of milk left in the fridge. (Còn một chút sữa trong tủ lạnh.)
  • "a bit" trong câu phủ định: Có thể mang nghĩa nhấn mạnh sự thiếu hụt.

    • I'm not a bit surprised. (Tôi không hề ngạc nhiên chút nào.)
  • "quite a bit": Một lượng khá lớn (trái ngược với nghĩa thông thường).

    • She has quite a bit of experience in marketing. ( ấy khá nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị.)
Biến thể từ gần giống
  • A little: Tương tự "a bit", nhưng thường trang trọng hơn.

    • Wait a little longer. (Đợi thêm một chút nữa.)
  • Slightly: Hơi, một chút (thường dùng trong văn viết).

    • The temperature dropped slightly. (Nhiệt độ giảm nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Somewhat: Hơi, phần nào (trang trọng).

    • The movie was somewhat disappointing. (Bộ phim hơi thất vọng.)
  • A trifle: Một chút (cổ điển hoặc trang trọng).

    • The soup is a trifle salty. (Súp hơi mặn một chút.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bit by bit: Dần dần, từng chút một.
    • He learned the language bit by bit. (Anh ấy học ngôn ngữ dần dần từng chút một.)
Thành ngữ liên quan
  • A bit much: Hơi quá đáng, khó chịu.

    • His constant complaining is a bit much. (Việc anh ấy liên tục phàn nàn hơi quá đáng.)
  • Not a bit: Không một chút nào.

    • She wasn't a bit afraid of the dark. ( ấy không hề sợ bóng tối chút nào.)