accent
/'æksənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giọng (nói): Cách phát âm đặc trưng của một người hoặc một vùng miền.
- Dấu (trong chữ viết): Ký hiệu đặt trên một nguyên âm để chỉ ra cách phát âm hoặc để phân biệt từ.
- Trọng âm: Sự nhấn mạnh vào một âm tiết cụ thể trong một từ.
- Nét nhấn (trong hội họa): Chi tiết hoặc màu sắc nổi bật, thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a un léger accent du Sud. (Anh ấy có một chút giọng miền Nam.)
- Le mot "école" porte un accent aigu sur le "e". (Từ "école" có dấu sắc trên chữ "e".)
- En français, l'accent tonique est souvent sur la dernière syllabe. (Trong tiếng Pháp, trọng âm thường rơi vào âm tiết cuối.)
- Le peintre a mis un accent de rouge vif dans ce tableau sombre. (Họa sĩ đã thêm một nét nhấn đỏ tươi vào bức tranh tối màu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mettre l'accent sur (quelque chose)": Nhấn mạnh vào (điều gì đó).
- La réforme met l'accent sur la qualité de l'enseignement. (Cuộc cải cách nhấn mạnh vào chất lượng giảng dạy.)
Biến thể và từ gần giống
- Accentuer (động từ): Nhấn mạnh, làm nổi bật; đánh dấu.
- Il faut accentuer la première syllabe. (Phải nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.)
- Accentuable (tính từ): Có thể có trọng âm.
- Accentuation (danh từ giống cái): Sự nhấn mạnh; hệ thống dấu.
Từ đồng nghĩa
- Intonation (danh từ giống cái): Ngữ điệu.
- Insistance (danh từ giống cái): Sự nhấn mạnh.
- Signe diacritique (danh từ giống đực): Dấu phụ (trong chữ viết).
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'accent: Có giọng (đặc trưng của một vùng).
- On sent tout de suite qu'il a l'accent belge. (Người ta cảm nhận ngay rằng anh ta có giọng Bỉ.)
danh từ giống đực
- giọng
- Accent oratoiregiọng hùng biện
- Accent de Huêgiọng Huế
- dấu
- Accent circonflexedấu mũ
- Accent aigudấu sắc
- Accent gravedấu huyền
- (ngôn ngữ học) trọng âm
- (họa) nét nhấn
- mettre l'accent surnhấn mạnh
- Il a mis l'accent sur les problèmes sociauxông ta đã nhấn mạnh đến các vấn đề xã hội
- accentuable tính từ (ngôn ngữ)có thể có trọng âm.