adjust

/ə'dʤʌst/
Học thuật
Thân thiện
adjust

The mechanic uses a wrench to adjust the front wheel of the bicycle.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Điều chỉnh, sửa lại cho đúng: Hành động thay đổi một thứ đó một chút để hoạt động tốt hơn, chính xác hơn hoặc phù hợp hơn.
    • Lắp ráp, lắp cho ăn khớp: Hành động lắp các bộ phận lại với nhau sao cho vừa vặn hoạt động trơn tru.
    • Làm cho thích hợp, chỉnh lý: Sửa đổi một cái đó để phù hợp với một mục đích, tình huống hoặc đối tượng cụ thể.
    • Hòa giải, dàn xếp: Giải quyết một sự bất đồng hoặc tranh chấp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Could you adjust the volume? It's too loud. (Anh có thể điều chỉnh âm lượng được không? quá to.)
    • The mechanic adjusted the brakes on my bicycle. (Người thợ máy đã điều chỉnh phanh trên chiếc xe đạp của tôi.)
    • It took me a few minutes to adjust my eyes to the darkness. (Tôi mất vài phút để điều chỉnh mắt cho quen với bóng tối.)
    • Teachers often adjust their lessons for different classes. (Giáo viên thường chỉnh lý bài học cho phù hợp với các lớp khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust to something": Thích nghi, làm quen với một tình huống mới hoặc khó khăn.
    • Moving to a new country is challenging, but we will adjust. (Chuyển đến một đất nước mới thử thách, nhưng chúng tôi sẽ thích nghi.)
  • "to adjust oneself": Tự điều chỉnh bản thân để phù hợp.
    • He quickly adjusted himself to the fast pace of city life. (Anh ấy nhanh chóng tự điều chỉnh để phù hợp với nhịp sống nhanh của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjustable (tính từ): Có thể điều chỉnh được.
    • This office chair has an adjustable height. (Chiếc ghế văn phòng này độ cao có thể điều chỉnh.)
  • Adjustment (danh từ): Sự điều chỉnh.
    • Making a few small adjustments can improve your writing a lot. (Thực hiện một vài sự điều chỉnh nhỏ có thể cải thiện bài viết của bạn rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Adapt: Thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp (thường nhấn mạnh đến sự thay đổi để tồn tại trong môi trường mới).
  • Modify: Sửa đổi, thay đổi (có thể thay đổi nhỏ hoặc lớn hơn so với "adjust").
  • Regulate: Điều chỉnh, kiểm soát (để duy trì hoạt động ổn định, như nhiệt độ, tốc độ).
  • Align: Sắp xếp cho thẳng hàng, căn chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Adjust to: Thích nghi với (cái đó).
    • It took her weeks to adjust to her new job. ( ấy mất nhiều tuần để thích nghi với công việc mới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "adjust" một cách cố định.)

adjust

The mechanic uses a wrench to adjust the front wheel of the bicycle.

ngoại động từ
  1. sửa lại cho đúng, điều chỉnh
    • to adjust a watch
      lấy lại đồng hồ
    • to adjust a plan
      điều chỉnh một kế hoạch
  2. lắp (các bộ phận cho ăn khớp)
  3. chỉnh lý, làm cho thích hợp
    • to adjust a lesson
      chỉnh lý một bài học (cho thích hợp với trình độ hoặc yêu cầu)
  4. hoà giải, dàn xếp (mối bất hoà, cuộc phân tranh...)