afl
Định nghĩa
- Danh từ riêng (viết tắt):
- AFL: Viết tắt của "American Federation of Labor" (Liên đoàn Lao động Hoa Kỳ), một liên đoàn các công đoàn lao động ở Bắc Mỹ. Năm 1955, AFL đã hợp nhất với CIO (Congress of Industrial Organizations) để tạo thành AFL-CIO.
Ví dụ sử dụng
- (AFL là một lực lượng lớn trong phong trào lao động Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20.)
- (Sau khi sáp nhập vào năm 1955, AFL và CIO đã hình thành một trong những liên đoàn lao động lớn nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "AFL-CIO": Sự kết hợp của AFL và CIO, thường được dùng để chỉ tổ chức công đoàn thống nhất.
- The AFL-CIO represents millions of workers across various industries. (AFL-CIO đại diện cho hàng triệu công nhân trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
CIO (Congress of Industrial Organizations): Một liên đoàn công đoàn lao động khác, đã hợp nhất với AFL.
- The CIO focused on organizing workers in mass production industries. (CIO tập trung vào việc tổ chức công nhân trong các ngành sản xuất hàng loạt.)
Labor union (công đoàn lao động): Tổ chức đại diện cho người lao động.
- The labor union negotiated better wages and working conditions. (Công đoàn lao động đã đàm phán để cải thiện tiền lương và điều kiện làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Labor federation: Liên đoàn lao động.
- Trade union federation: Liên đoàn công đoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "AFL", vì đây là danh từ riêng viết tắt.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "AFL".