Videoahead

/ə'hed/

Học cách sử dụng từ ahead trong tiếng Anh một cách chi tiết chính xác nhất. Video này sẽ hướng dẫn bạn các nghĩa phổ biến của ahead từ vai trò phó từ chỉ vị trí, thời gian cho đến tính từ chỉ trạng thái dẫn đầu lợi thế trong công việc. Bạn cũng sẽ được khám phá các cụm từ thông dụng như go ahead, think ahead những thành ngữ thú vị như ahead of the curve để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "ahead"

Từ có nhắc đến "ahead"

ahead
The runner is ahead in the race.