appear

/ə'piə/

appear một động từ tiếng Anh quen thuộc nhưng không chỉ có nghĩaxuất hiệntrước mắt. Từ mặt trời hiện ra sau mây, một người phải trình diện tại tòa, đến một bài báo được đăng trên báo hôm qua, appear thay đổi sắc thái theo ngữ cảnh vẫn giữ ý chính: một điều đó trở nên có mặt, thấy được, hoặc được nhận ra. Điểm thú vị appear còn dùng để nóicó vẻ, hình như”, như khi bạn muốn diễn tả ấn tượng một cách nhẹ nhàng hơn. Khi nào dùng appear in, appear on, appear to be, hay It appears that…? Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên chính xác hơn nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

appear
The defendant must appear before the judge at the scheduled time.