bịa

  1. inventer; forger; fabriquer de toutes pièces
    • Bịa chuyện
      inventer une histoire
    • chứng bịa chuyện
      (y học) fabulation; mythomanie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

bịa
Một học sinh bịa một câu chuyện để giải thích với giáo viên.