bandy
/'bændi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Trao đổi qua lại (lời nói, ý kiến, tin đồn): Hành động thảo luận, tranh luận hoặc lan truyền một cách không chính thức, thường là nhanh chóng và đôi khi mang tính chất đối đầu hoặc tầm thường.
- Ném đi vứt lại (quả bóng): Hành động đánh hoặc ném một quả bóng qua lại giữa hai hoặc nhiều người, đặc biệt trong một số môn thể thao.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Vòng kiềng: Dùng để mô tả đôi chân cong ra ngoài ở đầu gối.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The politicians bandied accusations across the floor of the parliament. (Các chính trị gia trao đổi qua lại những lời buộc tội trên sàn nghị viện.)
- I refuse to bandy words with you over such a trivial matter. (Tôi từ chối điều qua tiếng lại với anh về một vấn đề tầm thường như vậy.)
- Rumors about the merger were bandied about in the office for weeks. (Những tin đồn về vụ sáp nhập đã được bàn tán trong văn phòng suốt nhiều tuần.)
Tính từ:
- The old cowboy walked with a bandy-legged gait. (Người cao bồi già đi với dáng đi chân vòng kiềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bandy something about/around": Lan truyền hoặc thảo luận về một ý tưởng, cái tên, hoặc tin đồn một cách rộng rãi và không chính thức.
- Several potential dates are being bandied about for the company retreat. (Một vài ngày tiềm năng đang được thảo luận cho kỳ nghỉ dưỡng của công ty.)
"to bandy words with someone": Tranh cãi hoặc trao đổi lời qua tiếng lại với ai đó, thường theo cách không cần thiết hoặc mang tính đối đầu.
- He's not worth bandying words with; he'll never change his mind. (Không đáng để tranh cãi với hắn ta; hắn sẽ chẳng bao giờ thay đổi ý kiến đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bandy-legged (adj): Có chân vòng kiềng.
- The bandy-legged table wobbled on the uneven floor. (Chiếc bàn chân vòng kiềng lung lay trên sàn nhà không bằng phẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (trao đổi lời nói): Exchange, trade, swap, discuss, dispute.
- Động từ (ném qua lại): Toss, hit back and forth.
- Tính từ (chân vòng kiềng): Bowlegged.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bandy about/around: (Đã giải thích trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- To have one's name bandied about: Trở thành chủ đề bàn tán, được nhiều người nhắc đến (thường theo nghĩa tiêu cực hoặc tò mò).
- After the scandal, her name was bandied about in all the newspapers. (Sau vụ bê bối, tên cô ấy đã trở thành đề tài bàn tán trên tất cả các tờ báo.)
ngoại động từ
- ném đi vứt lại, trao đổi qua lại (quả bóng, câu chuyện...)
- to bandy words with someoneđiều qua tiếng lại với ai
- bàn tán
- to have one's name bandied aboutlà đầu đề bàn tán, trở thành đầu đề bàn tán
danh từ
- (thể dục,thể thao) bóng gậy cong (khúc côn cầu) trên băng
- gậy chơi bóng gậy cong (khúc côn cầu)
tính từ
- vòng kiềng (chân)