dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

biến

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "biến"

đại biến
đẳng biến áp
bạch biến
bất biến
bay biến
bệnh biến
biến âm
biến áp
biến báo
biến cách
biến cải
biến cảm
biến chất
biến chứng
biến chuyển
biến cố
biến dạng
biến dị
biến diễn
biếng
biếng ăn
biếng chơi
biếng nhác
biếng rằng
biến hình
biến hoá
biến hóa
biến loạn
biến ngôi
biến nhiệt
biến đổi
biến động
biến phân
biến sắc
biến tấu
biến thái
biến thân
biến thể
biến thế
biến thiên
biến tiết
biến tính
biến tố
biến tốc kế
biến trá
biến trở
biến tướng
binh biến
cải biến
cấp biến
chế biến
chính biến
chuyển biến
cơ biến
dị biến thái
diễn biến
gia biến
hiệp biến
hổ biến
khả biến
làm biếng
lười biếng
lưu biến học
lưu biến kế
nghịch biến
ngộ biến
ngộ biến tòng quyền
nguy biến
nham biến hình
nội biến
đồng biến
đột biến
phản biến
phổ biến
quốc biến
quyền biến
quyền biến
song biến
sự biến
suy biến
tai biến
tham biến
thoái biến
thường biến
tiêu biến
toàn biến chất
toàn biến thái
trạm biến thế
trễ biếng
tư bản bất biến
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...