blessé

Học thuật
Thân thiện
blessé

Le cycliste est blessé au genou après une chute.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị thương: Chỉ trạng thái bị tổn hại về thể chất, vết thương trên cơ thể.
    • Bị tổn thương, bị xúc phạm: Chỉ cảm giác hoặc trạng thái bị tổn thương về tinh thần, danh dự hoặc tình cảm.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người bị thương: Chỉ một người (nam hoặc nữ) đang vết thương trên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le soldat est grièvement blessé. (Người lính bị thương nặng.)
    • Il est blessé au genou pendant le match. (Anh ấy bị thươngđầu gối trong trận đấu.)
    • Elle est très blessée par tes paroles. ( ấy rất bị tổn thương bởi lời nói của bạn.)
  • Danh từ:

    • Les secouristes évacuent les blessés. (Các nhân viên cứu hộ đang sơ tán những người bị thương.)
    • Ce blessé a besoin d'une transfusion sanguine. (Người bị thương này cần được truyền máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être blessé dans son amour-propre": Bị tổn thương lòng tự trọng.

    • Sa critique l'a blessé dans son amour-propre. (Lời chỉ trích của ấy đã làm tổn thương lòng tự trọng của anh ta.)
  • "Blessé à mort" / "Mortellement blessé": Bị thương chí mạng, bị thương tử vong.

    • Le conducteur a été blessé à mort dans l'accident. (Người lái xe bị thương chí mạng trong vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Blesser (động từ): Làm bị thương, làm tổn thương.

    • Ses mots m'ont blessé. (Lời nói của anh ấy đã làm tôi tổn thương.)
  • Blessure (danh từ giống cái): Vết thương (thể chất hoặc tinh thần).

    • Il a une blessure à la jambe. (Anh ấy có một vết thươngchân.)
    • Une blessure d'enfance. (Một tổn thương thời thơ ấu.)
  • Blessant, e (tính từ): Làm tổn thương, xúc phạm.

    • Une remarque blessante. (Một nhận xét gây tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa bị thương):
    • Lésé, e: Bị tổn hại, bị thương (trang trọng hơn, thường dùng trong y học/pháp lý).
    • Estropié, e: Bị tàn tật, bị thương tật.
  • Tính từ (nghĩa tổn thương tinh thần):
    • Froissé, e: Bị phật ý, bị mếch lòng.
    • Offensé, e: Bị xúc phạm.
Cụm từ liên quan
  • Blessé de guerre: Thương binh.

    • Un monument aux blessés de guerre. (Một đài tưởng niệm thương binh.)
  • Blessé léger: Người bị thương nhẹ.

    • Seuls deux blessés légers sont à déplorer. (Chỉ có hai người bị thương nhẹ đáng tiếc.)
Thành ngữ liên quan
  • "On ne fait pas d'omelette sans casser des œufs" (Không thể làm món trứng tráng không đập vỡ trứng): Thành ngữ này thường được dùng để biện minh khi một hành động gây ra thiệt hại hoặc "blessures" (tổn thương) nào đó nhưngcần thiết để đạt được mục đích lớn hơn. liên quan gián tiếp đến khái niệm gây ra hoặc chấp nhận sự tổn thương.
    • La réforme va mécontenter certains, mais on ne fait pas d'omelette sans casser des œufs. (Cuộc cải cách sẽ làm một số người không hài lòng, nhưng không thể làm món trứng tráng không đập vỡ trứng.)
blessé

Le cycliste est blessé au genou après une chute.

tính từ
  1. bị thương
    • Blessé au bras
      bị thươngcánh tay
  2. bị xúc phạm
    • Blessé dans son honneur
      bị xúc phạm danh dự
danh từ
  1. người bị thương