boré

Học thuật
Thân thiện
boré

Un chimiste ajoute du boré à un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) bo: Từ dùng để mô tả một chất, hợp chất hoặc vật liệu chứa nguyên tố hóa học bo (bore).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide borique est un acide boré. (Axit boric là một axit bo.)
    • On trouve des composés borés dans certains détergents. (Người ta tìm thấy các hợp chất bo trong một số chất tẩy rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acide boré": axit bo, thường dùng để chỉ axit boric.

    • L'acide boré est utilisé comme antiseptique léger. (Axit bo được dùng như một chất sát trùng nhẹ.)
  • "composé boré": hợp chất bo.

    • Les composés borés sont importants dans l'industrie du verre. (Các hợp chất bo quan trọng trong ngành công nghiệp thủy tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bore (danh từ giống đực): Nguyên tố hóa học bo (ký hiệu B).

    • Le bore est un élément chimique. (Bo là một nguyên tố hóa học.)
  • Borique (tính từ): (Thuộc về) bo, liên quan đến bo.

    • L'acide borique est aussi appelé acide borique. (Axit boric cũng được gọi là axit borique.)
Từ đồng nghĩa
  • Contenant du bore: chứa bo.
  • À base de bore: Trên cơ sở bo, gốc bo.
boré

Un chimiste ajoute du boré à un tube à essai.

tính từ
  1. (hóa học) bo