bota
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
bota
bota
Từ gần giống
bata
beta
biota
boat
bot
both
bat
bate
bath
beat
beda
bet
beth
bida
bit
bite
bitt
bod
bode
body
boot
booth
booty
bothy
bout
b.t.u.
btu
but
butea
butt
byte
pita
pot
pott
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...