cành

  1. branche
    • Cành cây
      branche d'arbre
  2. (mot générique désignant un objet long et effilé)
    • Cành thoa
      épingle à cheveux
    • cành vàng lá ngọc
      (từ , nghĩa ) descendant d'une famille noble

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cành
Một con chim nhỏ đậu trên cành cây.