cành

noun
  1. Branch, twig, sprig
    • cành cây
      a branch of tree
    • cành hoa
      a sprig of flowers
    • cành vàng ngọc
      royal or aristocratic blood, blue blood, high-born
adj
  1. Surfeited
    • ăn no cành
      to be surfeited with food, to have eaten more than one's fill

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cành
Một con chim nhỏ đậu trên cành cây.