cúi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống về phía trước: Hành động gập người, cúi đầu hoặc phần trên cơ thể xuống thấp.
- Thể hiện sự tôn trọng, chào hỏi hoặc tập trung: Hành động "cúi" thường đi kèm với mục đích lễ nghi hoặc để nhìn kỹ một vật gì đó.
Danh từ (ít dùng):
- Con cúi: (Cách nói tắt) Vật được se, cuộn lại, thường làm từ bông đã chải hoặc rơm.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cô ấy cúi người nhặt chiếc bút rơi trên sàn. (Hành động hạ thấp người xuống.)
- Học sinh cúi đầu chào thầy cô giáo khi gặp. (Hành động thể hiện sự tôn trọng, lễ phép.)
- Anh ấy cúi xuống bàn để đọc cho rõ dòng chữ nhỏ. (Hành động tập trung, nhìn kỹ.)
Danh từ:
- Người thợ dệt chuẩn bị những cúi bông để se sợi. (Chỉ vật liệu được se lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cúi đầu": Thành ngữ chỉ sự khuất phục, thừa nhận thua hoặc tỏ lòng tôn kính, biết ơn sâu sắc.
- Cả đội cúi đầu nhận thất bại. (Thừa nhận thua.)
- Con cháu cúi đầu tạ ơn tổ tiên. (Tỏ lòng biết ơn, tôn kính.)
"cúi rạp người": Diễn tả động tác cúi người rất thấp, gần như sát mặt đất.
- Người nông dân cúi rạp người trên cánh đồng để nhổ cỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Khom (động từ): Cong lưng và hạ thấp người xuống, thường do tuổi tác, gánh nặng hoặc để tránh vật cản.
- Bà lão khom lưng bước qua ngưỡng cửa.
- Rạp (động từ): Nghiêng hoặc hạ thấp nhanh và mạnh toàn bộ thân mình, thường để tránh né.
- Cầu thủ ráp người để đánh đầu.
- Cúi mình (cụm động từ): Cách nói trang trọng hơn của "cúi", thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lễ nghi.
- Vị vua cúi mình trước bàn thờ tổ tiên.
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Cúi xuống, khom xuống, gập người.
- Danh từ (nghĩa "con cúi"): Búi, cuộn, thoi (bông).
Từ trái nghĩa
- Động từ: Ngẩng (lên), ngước (lên), đứng thẳng.
Thành ngữ liên quan
- Cúi đầu làm tôi: Chịu khuất phục, phục tùng người khác.
- Thà chết chứ không cúi đầu làm tôi giặc.
- Cúi mặt làm thinh: Cúi mặt xuống và im lặng, không dám nói hoặc không biết nói gì, thường vì xấu hổ, sợ hãi hoặc bất lực.
- Biết mình sai, nó chỉ biết cúi mặt làm thinh.
- 1 d. Con cúi (nói tắt). Cán bông đánh cúi.
- 2 đg. Hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống về phía trước. Cúi chào. Cúi rạp người xuống để đạp xe. Cúi mặt làm thinh.