dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

cause

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "cause"

đại nghĩa
ấm lạnh
án
ba
bần cùng
bằng cấp
bản nguyên
bào chữa
bất can
bạt hơi
bệnh căn
biện hộ
biết thân
bíu bo
bò
bỏ ăn
bó cẳng
bởi
bởi lẽ
bởi tại
bục
bực chí
bùi ngùi
cả
cảm tử
căn do
căn duyên
cáo
cáo giác
cáo lão
cất phần
cay
chán nản
chạy
chiến đấu
choáng
choáng váng
chong chong
chừa mặt
chuyển tải
cơn cớ
công nghĩa
dấy nghĩa
do
do lai
duyên cớ
duyên do
giông
kém sức
la hét
lăn lộn
lật
la trời
lí do
lộng óc
lớn lao
mắc nợ
mang luỵ
mất ăn
mếch lòng
mối
mỏi mệt
nén
ngang ngửa
nghẹn
nghẹn ngào
nghĩa
nghĩa binh
nghĩa dũng quân
ngớ ngẩn
nguyên do
nguyên nhân
nguyên uỷ
nhân
nhân quả
nhơn
nhộn nhạo
nói chuyện
nội tại
nứt nẻ
đô hộ
ôm đầu
ỏng
đòn ghen
phệ nệ
quan hệ
quốc ca
quyên sinh
rát mặt
rầy
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...