chày

noun
  1. xem cá chày
  2. Pestle
    • chày giã gạo
      a rice-pounding pestle
  3. Bell-stick
    • vắt cổ chày ra nước
      to be a skinflint

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chày
Người bán hàng dùng chày để giã gia vị trong cối.