chòng

verb
  1. To tease (nói về trẻ em)
    • trẻ thích chòng nhau
      the children like to tease each other

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chòng"

chòng
Hai đứa trẻ đang chòng nhau trên sân chơi.