chẻ

  1. fendre; couper
    • Chẻ củi
      fendre du bois
    • Chẻ sợi tóc làm
      couper un cheveu en quatre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chẻ
Anh ấy dùng dao chẻ một khúc gỗ thành những thanh nhỏ.