clé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chìa khóa: Một vật dụng thường bằng kim loại dùng để mở hoặc khóa ổ khóa của cửa, xe cộ, hộp, v.v.
- Công cụ, dụng cụ đặc biệt: Một vật dụng có hình dạng hoặc chức năng đặc biệt dùng để vặn, siết, hoặc điều chỉnh một thứ gì đó (như chìa vặn ốc).
- Yếu tố then chốt, chìa khóa: Điều kiện, thông tin, hoặc yếu tố quan trọng nhất để hiểu, giải quyết, hoặc đạt được điều gì đó.
- Ký hiệu khóa (âm nhạc): Ký hiệu ở đầu khuông nhạc để xác định tên và cao độ của các nốt nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai perdu la clé de ma maison. (Tôi đã làm mất chìa khóa nhà.)
- Il me faut une clé pour serrer cet écrou. (Tôi cần một cái chìa vặn để siết chặt đai ốc này.)
- La clé du succès est le travail acharné. (Chìa khóa của thành công là sự chăm chỉ.)
- Cette partition est écrite en clé de sol. (Bản nhạc này được viết ở khóa Sol.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être sous clé": được cất giữ, khóa kín.
- Les documents importants sont sous clé. (Các tài liệu quan trọng được cất giữ khóa kín.)
- "tenir la clé de (quelque chose)": nắm giữ chìa khóa, bí quyết của (điều gì đó).
- Ce témoin détient peut-être la clé de l'enquête. (Nhân chứng này có lẽ nắm giữ chìa khóa của cuộc điều tra.)
- "mettre la clé sous la porte": đóng cửa (cửa hàng, doanh nghiệp) vì phá sản.
- La petite boutique a dû mettre la clé sous la porte. (Cửa hàng nhỏ đã phải đóng cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Clef (danh từ giống cái): Cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "clé", đặc biệt phổ biến trong một số ngữ cảnh cố định (như "clef de voûte" - chìa khóa vòm) và trong âm nhạc ("clef de fa" - khóa Fa).
- Clé USB / Clef USB (danh từ giống cái): Thiết bị lưu trữ dữ liệu di động, ổ USB.
- Clé anglaise (danh từ giống cái): Cờ lê, mỏ lết.
- Clé de contact (danh từ giống cái): Chìa khóa điện, chìa khóa khởi động xe.
Từ đồng nghĩa
- Passe (danh từ giống cái): Thẻ thông hành, mật mã (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
- Solution (danh từ giống cái): Giải pháp, lời giải (nghĩa bóng).
- Secret (danh từ giống đực): Bí mật, bí quyết (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "clé" trong tiếng Pháp. Các cụm từ liên quan được trình bày trong mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- "C'est la clé des champs !": Thoát ra ngoài tự do! (Thường dùng khi thả vật nuôi hoặc nói về sự tự do).
- "avoir la clé d'un problème": có lời giải cho một vấn đề.
- Enfin, il a la clé du problème. (Cuối cùng anh ấy cũng có lời giải cho vấn đề.)
- "tourner la clé": khóa cửa (nghĩa đen); chấm dứt, kết thúc một việc gì đó (nghĩa bóng).
- Il est temps de tourner la clé sur ce vieux projet. (Đã đến lúc khép lại dự án cũ này.)