contrée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vùng, miền: Một khu vực địa lý rộng lớn, thường có những đặc điểm tự nhiên, văn hóa hoặc lịch sử riêng biệt. Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương hơn so với "région".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils viennent d'une contrée lointaine. (Họ đến từ một vùng đất xa xôi.)
- Cette contrée est célèbre pour ses vins. (Vùng này nổi tiếng với những loại rượu vang của mình.)
- Il a parcouru des contrées inconnues. (Anh ấy đã đi qua những miền đất chưa được biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Contrée sauvage": vùng hoang dã.
- Les explorateurs ont découvert une contrée sauvage. (Các nhà thám hiểm đã khám phá ra một vùng đất hoang dã.)
"Contrée natale": quê hương, xứ sở (theo nghĩa trang trọng, văn chương).
- Il rêve de retourner dans sa contrée natale. (Anh ấy mơ về việc trở về quê hương của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pays (n.m): đất nước, xứ sở. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một quốc gia.
- Région (n.f): vùng, khu vực. Từ thông dụng và hiện đại hơn, ít mang sắc thái văn chương.
- Terroir (n.m): vùng đất (thường gắn với nông nghiệp, đặc sản).
Từ đồng nghĩa
- Région: vùng.
- Pays: xứ, miền, đất nước.
- Zone: khu vực (thường có ranh giới rõ ràng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Être en pays de connaissance" (sử dụng "pays", nhưng có ý nghĩa tương tự): Ở nơi quen thuộc, như ở nhà.
- Ici, je suis en pays de connaissance. (Ở đây, tôi cảm thấy như ở nhà / ở nơi quen thuộc.)
danh từ giống cái
- vùng, miền
- Contrer