corné

Học thuật
Thân thiện
corné

La tortue a une carapace corné.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như sừng, tính chất của sừng: Mô tả một vật liệu hoặc chất độ cứng, độ bền hoặc vẻ ngoài tương tự như sừng của động vật.
    • Bằng sừng: Được làm từ sừng hoặc thành phần chínhsừng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une texture cornée. (Một kết cấu cứng như sừng.)
    • Des ongles cornés. (Những móng tay cứng dày như sừng.)
    • Un objet en matière cornée. (Một vật thể làm từ chất liệu sừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Dùng để chỉ các cứng, keratin hóa trên cơ thể.
    • La couche cornée de l'épiderme. (Lớp sừng của biểu bì.)
  • Trong thực vật học: Đôi khi dùng để mô tả các bộ phận của cây kết cấu rất cứng.
    • Une graine à enveloppe cornée. (Một hạt vỏ cứng như sừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Corne (danh từ giống cái): Sừng, chất sừng.
    • La corne d'un rhinocéros. (Sừng của một con tê giác.)
  • Cornu, e (tính từ): sừng.
    • Un animal cornu. (Một con vật sừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dur comme la corne: Cứng như sừng.
  • Kératinisé: Đã hóa sừng (thuật ngữ chuyên môn hơn).
corné

La tortue a une carapace corné.

tính từ
  1. như sừng