corné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như sừng, có tính chất của sừng: Mô tả một vật liệu hoặc chất có độ cứng, độ bền hoặc vẻ ngoài tương tự như sừng của động vật.
- Bằng sừng: Được làm từ sừng hoặc có thành phần chính là sừng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une texture cornée. (Một kết cấu cứng như sừng.)
- Des ongles cornés. (Những móng tay cứng và dày như sừng.)
- Un objet en matière cornée. (Một vật thể làm từ chất liệu sừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Dùng để chỉ các mô cứng, keratin hóa trên cơ thể.
- La couche cornée de l'épiderme. (Lớp sừng của biểu bì.)
- Trong thực vật học: Đôi khi dùng để mô tả các bộ phận của cây có kết cấu rất cứng.
- Une graine à enveloppe cornée. (Một hạt có vỏ cứng như sừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Corne (danh từ giống cái): Sừng, chất sừng.
- La corne d'un rhinocéros. (Sừng của một con tê giác.)
- Cornu, e (tính từ): Có sừng.
- Un animal cornu. (Một con vật có sừng.)
Từ đồng nghĩa
- Dur comme la corne: Cứng như sừng.
- Kératinisé: Đã hóa sừng (thuật ngữ chuyên môn hơn).