crâne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sọ, hộp sọ: Phần xương cứng bao bọc và bảo vệ bộ não.
- Đầu: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ phần đầu nói chung, thường liên quan đến tư duy hoặc tính cách.
- Tính từ:
- Bạo dạn; hiên ngang: (Từ cũ, nghĩa cũ) Mô tả thái độ gan dạ, không sợ hãi hoặc dáng vẻ oai phong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les archéologues ont découvert un crâne humain ancien. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một sọ người cổ đại.)
- Il a été blessé au crâne lors de l'accident. (Anh ấy bị thương ở đầu trong vụ tai nạn.)
- C'est un homme au crâne solide. (Đó là một người đàn ông có đầu óc vững vàng.)
- Tính từ (cổ):
- Un air crâne. (Một vẻ hiên ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir le crâne étroit: Đầu óc hẹp hòi, bảo thủ.
- Il refuse toute nouvelle idée, il a vraiment le crâne étroit. (Anh ta từ chối mọi ý tưởng mới, quả là đầu óc hẹp hòi.)
- Bourrer le crâne (à quelqu'un): (Thân mật) Nhồi sọ (ai đó).
- La propagande vise à bourrer le crâne de la population. (Tuyên truyền nhằm nhồi sọ người dân.)
- Une tempête sous un crâne: Một cơn bão trong đầu (chỉ sự xáo trộn, suy nghĩ dữ dội trong tâm trí). (Xem thêm từ tempête).
Biến thể và từ gần giống
- Crânien, crânienne (tính từ): Thuộc về sọ.
- Une fracture crânienne. (Một vết gãy xương sọ.)
- Crâneur, crâneuse (danh từ, tính từ - cổ): Kẻ huênh hoang, làm bộ làm tịch; có vẻ ngạo mạn.
- Décrâner (động từ - cổ): Tỏ vẻ ngạo mạn, làm bộ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sọ): Boîte crânienne.
- Danh từ (đầu - nghĩa bóng): Tête, cerveau, esprit.
- Tính từ (cổ): Audacieux, brave, fier.
Các cụm từ liên quan
- Crâne rasé: Đầu cạo trọc.
- Le soldat avait le crâne rasé. (Người lính có đầu cạo trọc.)
- Crâne d'œuf: (Thông tục) Đầu trứng (chỉ người hói đầu).
- Se casser le crâne: (Thân mật) Vắt óc suy nghĩ, đau đầu vì điều gì.
- Je me casse le crâne sur ce problème depuis des heures. (Tôi vắt óc nghĩ về vấn đề này hàng giờ rồi.)
Thành ngữ liên quan
- Être tombé sur le crâne (quand on était petit): (Đùa cợt) Bị ngã đập đầu hồi nhỏ (nói về ai đó có hành vi hoặc ý kiến kỳ quặc).
- Il veut faire son voyage à vélo ? Il est tombé sur le crâne ! (Anh ấy muốn đi du lịch bằng xe đạp à? Hồi nhỏ anh ta bị ngã đập đầu rồi chăng!)
- Avoir la tête (le crâne) dure: Cứng đầu, ngoan cố.
- N'essaie pas de le convaincre, il a la tête dure. (Đừng cố thuyết phục anh ta, anh ấy cứng đầu lắm.)
danh từ giống đực
- sọ
- đầu
- (nghĩa bóng) đầu óc
- Avoir le crâne étroitđầu óc hẹp hòi
- bourrer le crâne(thân mật) nhồi sọ
- une tempête sous un crânexem tempête
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) bạo dạn; hiên ngang
- Air crânevẻ hiên ngang