crête
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mào: Phần thịt đỏ, thường có hình răng cưa, mọc trên đầu một số loài gia cầm như gà, gà tây.
- Đỉnh cao, chỏm, nóc: Phần cao nhất, nhọn nhất của một vật thể như ngọn sóng, đỉnh núi hoặc nóc nhà.
- Đường phân thủy: Trong địa chất học và địa lý, chỉ đường ranh giới tự nhiên phân chia lưu vực của các con sông.
- Mào xương: Trong giải phẫu học, chỉ phần nhô lên, có gờ của một số xương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le coq a une crête rouge et brillante. (Con gà trống có một cái mào đỏ và bóng.)
- La crête de la vague était impressionnante. (Ngọn sóng thật ấn tượng.)
- Nous avons enfin atteint la crête de la montagne. (Cuối cùng chúng tôi cũng đã lên tới đỉnh núi.)
- Cette ligne de collines forme la crête entre deux vallées. (Dãy đồi này tạo thành đường phân thủy giữa hai thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lever la crête (thân mật, từ cũ): Vênh vang, lên mặt, tỏ ra kiêu ngạo.
- Depuis qu'il a gagné, il ne fait que lever la crête. (Kể từ khi thắng cuộc, anh ta chỉ tỏ ra vênh vang.)
- Rabaisser la crête à quelqu'un (thân mật, từ cũ): Làm cho ai bớt vênh vang, hạ bệ ai đó.
- Il était si arrogant qu'il avait besoin qu'on lui rabaisse la crête. (Hắn ta kiêu ngạo đến mức cần phải bị hạ bệ.)
Biến thể và từ liên quan
- Crêté, e (tính từ): Có mào.
- Un oiseau crêté (một con chim có mào)
- Crête-de-coq (danh từ giống cái): Tên gọi khác của cây Mào gà (một loại cây cảnh).
- Crête du cuboïde (danh từ, giải phẫu): Mào xương hộp (một bộ phận của xương bàn chân).
Từ đồng nghĩa
- Huppe (danh từ giống cái): Mào (chim), nhưng thường chỉ chùm lông trên đầu.
- Sommet (danh từ giống đực): Đỉnh, chóp.
- Faîte (danh từ giống đực): Nóc, đỉnh (nhà, núi).
- Ligne de partage des eaux (cụm danh từ): Đường phân thủy.
Thành ngữ liên quan
- Être sur sa crête: Ở vào thời điểm đỉnh cao, xuất sắc nhất.
- L'athlète est sur sa crête cette saison. (Vận động viên đang ở đỉnh cao phong độ trong mùa giải này.)
danh từ giống cái
- mào
- Crête de coqmào gà
- Crête du cuboïde(giải phẫu) mào xương hộp
- ngọn (sóng); chỏm (núi); nóc (nhà)
- (địa chất, địa lý) đường phân thủy
- lever la crête(thân mật, từ cũ nghĩa cũ) vênh vang
- rabaisser la crête à quelqu'un(thân mật, từ cũ nghĩa cũ) làm cho ai bớt vênh vang