craché
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Giống hệt, giống như đúc: Dùng để miêu tả sự giống nhau đến kinh ngạc giữa hai người, thường là về ngoại hình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est le portrait craché de son père quand il était jeune. (Anh ấy giống hệt bố mình hồi còn trẻ.)
- Ces deux sœurs sont tout crachées l'une de l'autre. (Hai chị em này giống nhau như đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être le portrait (tout) craché de quelqu'un: Thành ngữ cố định, có nghĩa là "giống ai đó như đúc", "giống hệt ai đó".
- Ce bébé est le portrait tout craché de sa mère. (Đứa bé này giống mẹ nó như đúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cracher (động từ): khạc nhổ, phun ra.
- Il est interdit de cracher par terre. (Cấm khạc nhổ xuống đất.)
- Portrait (danh từ): chân dung, bức vẽ chân dung; (nghĩa bóng) sự miêu tả, hình ảnh.
- Elle a fait faire son portrait. (Cô ấy đã nhờ vẽ chân dung mình.)
Từ đồng nghĩa
- Ressemblant: giống.
- Semblable: tương tự, giống nhau.
Thành ngữ liên quan
- Être son père (sa mère) tout craché: Giống bố/mẹ như đúc. (Đây là biến thể cụ thể hơn của thành ngữ chính).
- Avec ces yeux bleus, il est sa mère tout crachée. (Với đôi mắt xanh đó, nó giống mẹ nó như đúc.)
tính từ
- (thân mật) giống lắm
- Être le portrait (tout) craché de quelqu'ungiống ai lắm