cu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng (kim loại): Một nguyên tố kim loại có ký hiệu hóa học Cu, màu đỏ cam, dễ uốn, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt. Thường được sử dụng trong sản xuất dây điện, đồ gia dụng và hợp kim.
- Vật làm bằng đồng: Chỉ chung các đồ vật, dụng cụ hoặc tiền xu được làm từ kim loại đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The statue is made of cu. (Bức tượng được làm bằng đồng.)
- Electrical wires are often made from cu because it conducts electricity well. (Dây điện thường được làm từ đồng vì nó dẫn điện tốt.)
- Ancient civilizations used cu to make tools and coins. (Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng đồng để chế tạo công cụ và tiền xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và kỹ thuật: "Cu" là ký hiệu tiêu chuẩn cho nguyên tố đồng trong bảng tuần hoàn và trong các tài liệu kỹ thuật.
- The alloy consists of Cu, Zn, and Sn. (Hợp kim này bao gồm đồng, kẽm và thiếc.)
Biến thể và từ gần giống
- Copper (n): Từ tiếng Anh đầy đủ và phổ biến hơn để chỉ kim loại đồng. "Cu" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc như một cách viết tắt.
- Copperware (n): Đồ đồng, các vật dụng làm bằng đồng.
- Copper coin (n): Đồng xu bằng đồng.
Từ đồng nghĩa
- Copper: Đồng (từ thông dụng).
Noun
- Đồng