cán
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
cán
cán
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "cán"
phái đoàn
phẩm chất
Phan Chu Trinh
phần lớn
phúc tra
phụ trách
quản lý
quạt lông
rễ
rơi
rựa quéo
săn sóc
siêu
sinh hoạt phí
sở
súc sắc
sứ giả
sung
sút
tài cán
tàn
tập huấn
tập kết
thạc sĩ
tha hóa
tham tán
thăng bằng
thân phận ngoại giao
thân thuộc
thay
thìa
thoái hóa
thương
thuổng
thường thường
thủ tục
thuyên chuyển
tiếp quản
tiểu táo
tổ chức
tợp
tra
trách nhiệm
trang
trung cấp
trung táo
trung thực
tuất
vạn
viên chức
vợt
Vũ Cán
Vương Duy Trinh
xê xích
xử trí
y tế
ý thức
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...