căn

  1. compartiment
    • Nhà ba căn
      maison à trois compartiments
  2. (mot placé devant nhà, phòng, buồng... pour désigner une pièce, une unité et ne se traduisant pas)
    • Một căn nhà
      une maison
    • Hai căn phòng
      deux salles
  3. (math.) racine
    • Căn bậc hai
      racine carrée
    • Căn bậc ba
      racine cubique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

căn
Hội nghị diễn ra tại một căn lán nhỏ.