cản
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
cản
cản
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "cản"
ám
băng
bầu
cản
cản trở
cắt ngang
chèn
chế ngự
dù
để
giải phóng
Hàn Dũ
Hoa Đàm đuốc tuệ
khai
lan nhai
lỡ duyên
lù lù
mắc
ngăn
ngăn cản
ngáng
ngăn ngừa
ngăn đón
ngăn rào
ngăn trở
ngặt nghèo
nhượng bộ
nói ngang
phá quấy
quang
sạch nước cản
thả lỏng
thông
thông thống
trấn
trấn át
trở lực
trở ngại
trọng lượng
vướng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...