défini
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Xác định, rõ ràng, được định rõ: Chỉ một cái gì đó có ranh giới, đặc điểm hoặc ý nghĩa rõ ràng, không mơ hồ.
- Hạn định, có hạn: Chỉ một cái gì đó bị giới hạn, có điểm kết thúc hoặc phạm vi cụ thể.
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Từ được định nghĩa: Từ ngữ đang được giải thích ý nghĩa trong một từ điển hoặc văn bản.
- Cái được ấn định, điều đã được xác định: Một yếu tố, quy tắc hoặc đối tượng đã được quy định rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le projet n'a pas encore de cadre défini. (Dự án vẫn chưa có một khuôn khổ xác định.)
- Ses objectifs sont très définis. (Các mục tiêu của anh ấy rất rõ ràng.)
Danh từ:
- Dans un dictionnaire, le défini est expliqué par une définition. (Trong từ điển, từ được định nghĩa được giải thích bằng một định nghĩa.)
- Le défini de cette règle est inscrit dans le contrat. (Điều đã được xác định của quy tắc này được ghi trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Article défini (cụm danh từ): Mạo từ hạn định (như le, la, les trong tiếng Pháp).
- "Le" et "la" sont des articles définis. ("Le" và "la" là những mạo từ hạn định.)
Croissance définie (cụm danh từ): Sự sinh trưởng có hạn (thuật ngữ sinh học).
- Les plantes à croissance définie ont une taille maximale fixée génétiquement. (Các cây có sự sinh trưởng có hạn có một kích thước tối đa được ấn định bởi gen.)
Biến thể và từ gần giống
Définir (động từ): Định nghĩa, xác định.
- Il faut définir les termes avant de débattre. (Cần phải xác định các thuật ngữ trước khi tranh luận.)
Définition (danh từ giống cái): Định nghĩa, sự xác định.
- La définition de ce mot est complexe. (Định nghĩa của từ này rất phức tạp.)
Indéfini (tính từ): Không xác định, vô hạn. (Từ trái nghĩa)
- Une durée indéfinie. (Một khoảng thời gian không xác định.)
Từ đồng nghĩa
- Précis (adj): Chính xác, rõ ràng.
- Déterminé (adj): Đã được xác định, quả quyết.
- Limité (adj): Có giới hạn, bị hạn chế (cho nghĩa "có hạn").
Cụm từ liên quan
De manière définie (trạng từ): Một cách rõ ràng, dứt khoát.
- Il a refusé de manière définie. (Anh ta đã từ chối một cách dứt khoát.)
Point défini (cụm danh từ): Điểm xác định (trong toán học, vật lý).
- Repérer un point défini sur la carte. (Xác định một điểm xác định trên bản đồ.)
tính từ
- xác định.
- hạn định; có hạn.
- Article défini(ngôn ngữ) mạo từ hạn định.
- Croissance défini(thực vật học) sự sinh trưởng có hạn.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) từ được định nghĩa.
- cái được ấn định.