délié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mảnh, nhỏ, thanh mảnh: Dùng để mô tả những thứ có đường nét, hình dáng mỏng manh, tinh tế.
- Tế nhị, tinh tế: Dùng để mô tả tinh thần, trí tuệ sắc sảo và nhạy cảm.
- Khéo léo, linh hoạt: Thường dùng để mô tả ngón tay, bàn tay có kỹ năng khéo léo, nhanh nhẹn.
Danh từ giống đực:
- Nét mảnh, nét thanh: Trong nghệ thuật viết chữ hoặc vẽ, đây là nét nhỏ, mảnh, tương phản với nét đậm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un trait de plume fort délié. (Một nét bút rất thanh mảnh.)
- Esprit délié. (Tinh thần tế nhị / Trí óc tinh tế.)
- Un pianiste qui a les doigts déliés. (Một nghệ sĩ dương cầm có những ngón tay đánh khéo léo.)
Danh từ:
- Les pleins et les déliés d'une lettre. (Những nét đậm và nét thanh của một chữ cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir la langue déliée: Thành ngữ này có hai nghĩa tùy ngữ cảnh.
- Ăn nói lưu loát, hoạt bát: Chỉ khả năng diễn đạt trôi chảy, dễ dàng.
- L'avocat a la langue déliée. (Luật sư ăn nói rất lưu loát.)
- Ba hoa, lắm lời, hay nói: Mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ việc nói nhiều, đôi khi thiếu thận trọng.
- Méfie-toi, il a la langue déliée. (Hãy cẩn thận, anh ta là kẻ ba hoa/lắm lời.)
Biến thể và từ liên quan
- Délier (động từ): Cởi, tháo, mở ra; (nghĩa bóng) làm cho linh hoạt, tháo gỡ.
- Délier un paquet. (Mở một gói đồ.)
- Délier la langue à quelqu'un. (Làm cho ai đó mở miệng nói / phát biểu.)
- Indélié, e (tính từ): Trái nghĩa, chỉ những nét không rõ ràng, chữ viết không có sự phân biệt rõ giữa nét đậm và nét thanh.
Từ đồng nghĩa
- Fin, e (adj): Mảnh, tinh tế.
- Subtile (adj): Tinh vi, tế nhị.
- Adroit, e (adj): Khéo léo (đặc biệt về tay chân).
- Leste (adj): Nhanh nhẹn, lẹ làng.
Thành ngữ liên quan
- Connaître le plein et le délié (d'une affaire): Hiểu rõ ngọn ngành, tường tận (một vấn đề nào đó).
- Il connaît le plein et le délié de cette industrie. (Anh ấy hiểu rõ ngọn ngành của ngành công nghiệp này.)
tính từ
- mảnh, nhỏ
- Trait de plume fort déliénét bút mảnh quá
- tế nhị
- Esprit déliétinh thần tế nhị; con người tế nhị
danh từ giống đực
- nét mảnh.
- Les pleins et les déliés d'une lettrenét đậm và nét mảnh của một chữ
tính từ
- cởi, tháo, mở
- (nghĩa bóng) khéo, khéo léo
- Un pianiste qui a les doigts déliésngười chơi piano có ngón tay đánh khéo léo
- avoir la langue déliéeăn nói hoạt bát ba hoa