désir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ước ao, lòng mong muốn; điều ước ao, điều mong muốn: Cảm giác mạnh mẽ muốn đạt được một điều gì đó hoặc muốn một sự việc xảy ra.
- Sự ham muốn xác thịt; tình dục: Mong muốn mang tính thể xác, đặc biệt trong bối cảnh tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son plus grand désir est de voyager autour du monde. (Điều mong muốn lớn nhất của anh ấy là được du lịch vòng quanh thế giới.)
- Elle a exprimé le désir d'apprendre le piano. (Cô ấy đã bày tỏ mong muốn học đàn piano.)
- Les désirs charnels peuvent être puissants. (Những ham muốn nhục dục có thể rất mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À (son) désir": theo (ý) muốn của ai đó.
- Il a agi à son propre désir. (Anh ta hành động theo ý muốn của chính mình.)
"Désir de vengeance": lòng ham muốn trả thù.
- Il était consumé par un désir de vengeance. (Hắn bị thiêu đốt bởi lòng ham muốn trả thù.)
"Objet du désir": đối tượng của sự khao khát.
- Cette voiture de sport est l'objet du désir de nombreux collectionneurs. (Chiếc xe thể thao này là đối tượng khao khát của nhiều nhà sưu tập.)
Biến thể và từ gần giống
Désirer (động từ): mong muốn, khao khát.
- Je désire ardemment réussir. (Tôi khao khát được thành công.)
Désirable (tính từ): đáng mong muốn, hấp dẫn.
- Une solution désirable. (Một giải pháp đáng mong muốn.)
Désirant, désirante (tính từ): đang mong muốn, khao khát.
- Un regard désirant. (Một ánh nhìn đầy khao khát.)
Từ đồng nghĩa
- Envie (nữ): sự thèm muốn, ý muốn (thường nhẹ hơn hoặc cụ thể hơn ).
- Souhait (nam): điều ước, nguyện vọng.
- Passion (nữ): đam mê, sự say mê mãnh liệt.
- Appétit (nam): sự thèm muốn, ham muốn (thường về thể chất như ăn uống, tình dục).
Các cụm từ liên quan
Avoir le désir de (+ infinitif): có mong muốn làm gì.
- J'ai le désir de changer de vie. (Tôi có mong muốn thay đổi cuộc sống.)
Selon le désir de quelqu'un: theo ý muốn của ai.
- Tout a été arrangé selon le désir du client. (Mọi thứ đã được sắp xếp theo ý muốn của khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
- "L'enfer est pavé de bonnes intentions (et de désirs inassouvis)": Địa ngục được lát bằng những ý định tốt (và những ham muốn không được thỏa mãn). (Biến thể của một câu thành ngữ nổi tiếng).
- "Le désir est le père de la pensée": Mong muốn là cha đẻ của tư tưởng. (Ý nói suy nghĩ thường bắt nguồn từ điều ta khao khát).
danh từ giống đực
- sự ước ao, lòng mong muốn; điều ước ao, điều mong muốn
- Exprimer un désirtỏ ý mong muốn
- sự ham muốn xác thịt; tình dục