Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
danh từ giống đực
  • sự ước ao, lòng mong muốn; điều ước ao, điều mong muốn
    • Exprimer un désir
      tỏ ý mong muốn
  • sự ham muốn xác thịt; tình dục
Related search result for "désir"
Comments and discussion on the word "désir"