désir

Học thuật
Thân thiện
désir

Il exprime son désir de voyager à travers le monde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ước ao, lòng mong muốn; điều ước ao, điều mong muốn: Cảm giác mạnh mẽ muốn đạt được một điều đó hoặc muốn một sự việc xảy ra.
    • Sự ham muốn xác thịt; tình dục: Mong muốn mang tính thể xác, đặc biệt trong bối cảnh tình dục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son plus grand désir est de voyager autour du monde. (Điều mong muốn lớn nhất của anh ấyđược du lịch vòng quanh thế giới.)
    • Elle a exprimé le désir d'apprendre le piano. ( ấy đã bày tỏ mong muốn học đàn piano.)
    • Les désirs charnels peuvent être puissants. (Những ham muốn nhục dục có thể rất mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À (son) désir": theo (ý) muốn của ai đó.

    • Il a agi à son propre désir. (Anh ta hành động theo ý muốn của chính mình.)
  • "Désir de vengeance": lòng ham muốn trả thù.

    • Il était consumé par un désir de vengeance. (Hắn bị thiêu đốt bởi lòng ham muốn trả thù.)
  • "Objet du désir": đối tượng của sự khao khát.

    • Cette voiture de sport est l'objet du désir de nombreux collectionneurs. (Chiếc xe thể thao nàyđối tượng khao khát của nhiều nhà sưu tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Désirer (động từ): mong muốn, khao khát.

    • Je désire ardemment réussir. (Tôi khao khát được thành công.)
  • Désirable (tính từ): đáng mong muốn, hấp dẫn.

    • Une solution désirable. (Một giải pháp đáng mong muốn.)
  • Désirant, désirante (tính từ): đang mong muốn, khao khát.

    • Un regard désirant. (Một ánh nhìn đầy khao khát.)
Từ đồng nghĩa
  • Envie (nữ): sự thèm muốn, ý muốn (thường nhẹ hơn hoặc cụ thể hơn ).
  • Souhait (nam): điều ước, nguyện vọng.
  • Passion (nữ): đam mê, sự say mê mãnh liệt.
  • Appétit (nam): sự thèm muốn, ham muốn (thường về thể chất như ăn uống, tình dục).
Các cụm từ liên quan
  • Avoir le désir de (+ infinitif): mong muốn làm gì.

    • J'ai le désir de changer de vie. (Tôi mong muốn thay đổi cuộc sống.)
  • Selon le désir de quelqu'un: theo ý muốn của ai.

    • Tout a été arrangé selon le désir du client. (Mọi thứ đã được sắp xếp theo ý muốn của khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "L'enfer est pavé de bonnes intentions (et de désirs inassouvis)": Địa ngục được lát bằng những ý định tốt ( những ham muốn không được thỏa mãn). (Biến thể của một câu thành ngữ nổi tiếng).
  • "Le désir est le père de la pensée": Mong muốncha đẻ của tư tưởng. (Ý nói suy nghĩ thường bắt nguồn từ điều ta khao khát).
désir

Il exprime son désir de voyager à travers le monde.

danh từ giống đực
  1. sự ước ao, lòng mong muốn; điều ước ao, điều mong muốn
    • Exprimer un désir
      tỏ ý mong muốn
  2. sự ham muốn xác thịt; tình dục