dating
The scientist uses radiometric dating to determine the age of the rock sample.
- Danh từ:
- Hẹn hò, tìm hiểu: Chỉ hoạt động gặp gỡ, đi chơi cùng nhau giữa hai người với mục đích tìm hiểu nhau, thường là để phát triển mối quan hệ lãng mạn hoặc tình cảm.
- Xác định niên đại: Trong khoa học, "dating" là phương pháp sử dụng phân tích hóa học để ước tính tuổi của các mẫu vật địa chất (ví dụ: carbon dating).
Hẹn hò:
- They are in the early stages of dating and getting to know each other. (Họ đang trong giai đoạn đầu hẹn hò và tìm hiểu nhau.)
- Online dating has become very popular among young people. (Hẹn hò trực tuyến đã trở nên rất phổ biến trong giới trẻ.)
Xác định niên đại:
- Carbon dating is used to determine the age of ancient artifacts. (Xác định niên đại bằng carbon được dùng để xác định tuổi của các hiện vật cổ.)
"Dating app": ứng dụng hẹn hò (phần mềm trên điện thoại dùng để kết nối những người muốn hẹn hò).
- She met her boyfriend through a dating app. (Cô ấy gặp bạn trai qua một ứng dụng hẹn hò.)
"Dating scene": bối cảnh hẹn hò (môi trường xã hội nơi diễn ra các hoạt động hẹn hò).
- The dating scene in this city is very active. (Bối cảnh hẹn hò ở thành phố này rất sôi động.)
"Dating agency": cơ quan mai mối (dịch vụ giúp mọi người tìm bạn hẹn hò).
- He signed up with a dating agency to find a partner. (Anh ấy đăng ký với một cơ quan mai mối để tìm bạn đời.)
Date (danh từ/động từ): buổi hẹn hò; hẹn hò.
- I have a date tonight. (Tôi có một buổi hẹn hò tối nay.)
- They have been dating for six months. (Họ đã hẹn hò được sáu tháng.)
Dater (danh từ): người hẹn hò.
- She is an experienced dater. (Cô ấy là một người hẹn hò có kinh nghiệm.)
Courtship (n): sự tán tỉnh, tìm hiểu (thường mang tính trang trọng hơn).
- Their courtship lasted two years before they got married. (Cuộc tìm hiểu của họ kéo dài hai năm trước khi kết hôn.)
Going out (cụm từ): hẹn hò (thân mật).
- Are you two going out? (Hai người đang hẹn hò à?)
Date around: hẹn hò với nhiều người khác nhau.
- He prefers to date around before settling down. (Anh ấy thích hẹn hò với nhiều người trước khi ổn định.)
Date up: cập nhật thông tin hẹn hò (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- She needs to date up her profile on the app. (Cô ấy cần cập nhật hồ sơ hẹn hò trên ứng dụng.)
"Dating game": trò chơi hẹn hò (ám chỉ quá trình tìm kiếm bạn tình đầy thử thách).
- The dating game can be exhausting. (Trò chơi hẹn hò có thể rất mệt mỏi.)
"Dating pool": nhóm người có sẵn để hẹn hò.
- The dating pool in a small town is limited. (Nhóm người có thể hẹn hò ở một thị trấn nhỏ rất hạn chế.)