diol

Học thuật
Thân thiện
diol

A chemist carefully adds a diol to a beaker in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Diol: Một loại hợp chất hữu cơ thuộc nhóm rượu (alcohol), đặc trưng bởi việc chính xác hai nhóm chức hydroxyl (-OH) trong mỗi phân tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Ethylene glycol, một diol phổ biến, được dùng trong chất chống đông.) (Cấu trúc hóa học của một diol chứa hai nhóm hydroxyl.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vicinal diol": Diol lân cận, chỉ một diol hai nhóm -OH được gắn vào hai nguyên tử carbon liền kề nhau. The reaction forms a vicinal diol from the alkene. (Phản ứng tạo ra một diol lân cận từ anken.)

  • "Geminal diol": Diol geminal, chỉ một diol hai nhóm -OH được gắn vào cùng một nguyên tử carbon (thường không bền). Formaldehyde can form a geminal diol in aqueous solution. (Formaldehyde có thể tạo thành một diol geminal trong dung dịch nước.)

Biến thể từ gần giống
  • Glycol (n): Một tên gọi thông thường khác cho các diol, đặc biệt những diol hai nhóm -OH gắn trên các nguyên tử carbon no, lân cận.
  • Alcohol (n): Rượu, một nhóm hợp chất hữu cơ rộng hơn chứa ít nhất một nhóm -OH. Diol một phân nhóm của alcohol.
Từ đồng nghĩa
  • Glycol: (trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Bị chú: Không từ đồng nghĩa phổ thông chính xác ngoài các thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thông tin bổ sung
  • Lưu ý: "Diol" một thuật ngữ chuyên môn trong hóa học hữu cơ. không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Phân loại: Diol có thể được phân loại dựa trên vị trí tương đối của hai nhóm -OH ( dụ: lân cận - vicinal, cách nhau một carbon - 1,3-diol, hoặc geminal).
diol

A chemist carefully adds a diol to a beaker in the laboratory.

Noun
  1. loại rượu hai nhóm hy-đro-xy trong mỗi phân tử