dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
dài
Words Containing "dài"
áo dài
đầu dài
bề dài
cai đầu dài
Cát Dài
chạy dài
dạ dài
dài dòng
dài hạn
dài hơi
dài lời
dài long
dài lưng
dài mồm
dài ngoằng
dài ngoẵng
dài nhằng
dài đườn
Dao Áo Dài
dao dài
dông dài
ghế dài
gối dài
kéo dài
lâu dài
nằm dài
nhảy dài
nở dài
rét dài
tất dài
thở dài
Trảng Dài
truyện dài
đường dài
vái dài
vắn dài
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...