dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

dài

Words Containing "dài"

áo dài
đầu dài
bề dài
cai đầu dài
Cát Dài
chạy dài
dạ dài
dài dòng
dài hạn
dài hơi
dài lời
dài long
dài lưng
dài mồm
dài ngoằng
dài ngoẵng
dài nhằng
dài đườn
Dao Áo Dài
dao dài
dông dài
ghế dài
gối dài
kéo dài
lâu dài
nằm dài
nhảy dài
nở dài
rét dài
tất dài
thở dài
Trảng Dài
truyện dài
đường dài
vái dài
vắn dài
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...