dọng

  1. dos (d'un couteau)
  2. partie d'un tronçon de bambou située au-dessous de l'écorce

Khám phá thêm

Các từ liên quan

dọng
Khi chẻ tre, người thợ tách lớp vỏ để lộ ra phần dọng bên trong.