ergo

/'ə:gou/
Học thuật
Thân thiện
ergo

The argument is flawed, ergo the conclusion is invalid.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Do đó, vậy thì: "Ergo" một từ dùng để giới thiệu một kết luận hoặc kết quả logic được suy ra từ những điều vừa được nêu trước đó. tương đương với "therefore" hoặc "consequently" nhưng mang tính học thuật hoặc trang trọng hơn, đôi khi được dùng với sắc thái hài hước.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • All humans are mortal. Socrates is human. Ergo, Socrates is mortal. (Tất cả con người đều phải chết. Socrates con người. Do đó, Socrates cũng phải chết.)
    • It's raining, and I have no umbrella. Ergo, I will get wet. (Trời đang mưa, tôi không ô. Vậy thì, tôi sẽ bị ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lập luận logic hoặc triết học: "Ergo" thường xuất hiện trong các lập luận hình thức, chứng minh, hoặc các câu nói mang tính triết để nhấn mạnh tính tất yếu của kết luận.

    • He was not at the scene. Ergo, he could not have committed the crime. (Anh ta không có mặt tại hiện trường. Do đó, anh ta không thể người phạm tội.)
  • Dùng với sắc thái hài hước hoặc cường điệu: Trong văn nói thông thường, dùng "ergo" có thể tạo ra hiệu ứng hài hước nghe có vẻ quá trang trọng hoặc "triết gia" cho một tình huống đơn giản.

    • You ate the last cookie. Ergo, you must wash the dishes. (Cậu đã ăn cái bánh quy cuối cùng. Vậy thì, cậu phải rửa bát đĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Do đó, vậy: Cụm từ tiếng Việt thông dụng có nghĩa tương đương.
  • Therefore: Từ tiếng Anh đồng nghĩa, thông dụng trang trọng.
  • Consequently: Từ tiếng Anh đồng nghĩa, nhấn mạnh đến kết quả hoặc hậu quả.
  • Thus: Từ tiếng Anh đồng nghĩa, trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Therefore: Do đó, vì thế.
  • Hence: Do đó, từ đó.
  • Thus: Như vậy, do đó.
  • Accordingly: Theo đó, do vậy.
Lưu ý
  • "Ergo" một từ nguồn gốc Latin, được vay mượn trực tiếp vào tiếng Anh. thường được dùng trong văn viết học thuật, tranh luận logic hơn trong hội thoại hàng ngày. Khi dùng trong hội thoại, thường mang ý nghĩa đùa cợt hoặc cố ý tỏ ra thông thái.
ergo

The argument is flawed, ergo the conclusion is invalid.

phó từ
  1. ((thường), (đùa cợt)) do đó, vậy thì