ex

/eks/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tiền tố:
    • Cựu, nguyên: Dùng để chỉ một người trước đây từng giữ một chức vụ, vai trò hoặc có một mối quan hệ nào đó nhưng hiện tại không còn nữa. Thường được gắn liền với danh từ theo sau .
Ví dụ sử dụng
  • Tiền tố:
    • Il est mon ex-mari. (Anh ấychồng của tôi.)
    • L'ex-président a visité l'école. (Cựu tổng thống đã thăm trường học.)
    • Elle habite chez son ex-petit ami. ( ấy sốngnhà bạn trai .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ex-" đứng độc lập như một danh từ thông tục: Trong văn nói thân mật, "ex" có thể được dùng như một danh từ để chỉ người yêu , vợ , chồng .
    • Je vais dîner avec mon ex ce soir. (Tôi sẽ ăn tối với người yêu tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Ancien(ne) (adj): Cựu, nguyên. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • un ancien ministre (một cựu bộ trưởng)
  • Précédent(e) (adj): Trước đây, trước.
    • mon précédent emploi (công việc trước đây của tôi)
Từ đồng nghĩa
  • Ancien: cựu, .
  • Précédent: trước.
Lưu ý sử dụng
  • Tiền tố "ex-" luôn được nối với danh từ theo sau bằng một dấu gạch nối (-).
  • Khi dùng như một danh từ độc lập ("mon ex"), mang sắc thái thân mật, suồng sã thường chỉ dùng trong khẩu ngữ.
  1. nguyên, cựu
    • Ex-ministre
      cựu bộ trưởng