fang
/fæɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Răng nanh: Răng dài và sắc nhọn của một số loài động vật ăn thịt, dùng để xé và giữ con mồi.
- Răng nọc: Răng rỗng hoặc có rãnh của rắn độc, dùng để tiêm nọc độc vào con mồi.
- Chân răng: Phần răng nằm sâu trong xương hàm.
- Phần chuôi: Phần nhọn hoặc nhô ra của một vật dụng (như dao) để gắn vào cán.
Động từ (ít phổ biến):
- Mồi (máy): Hành động đổ chất lỏng vào máy bơm để nó có thể bắt đầu hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The wolf bared its sharp fangs. (Con sói nhe ra những chiếc răng nanh sắc nhọn của nó.)
- The snake's fangs deliver venom. (Răng nọc của con rắn tiêm nọc độc.)
- The dentist examined the fang of the tooth. (Nha sĩ kiểm tra chân răng.)
Động từ:
- You need to fang the pump before starting it. (Bạn cần mồi máy bơm trước khi khởi động nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Long in the fang": Một cách diễn đạt ít phổ biến, ám chỉ một con vật (thường là chó) đã già.
- Trong văn học hoặc miêu tả, "fang" thường được dùng để tạo hình ảnh đáng sợ hoặc nguy hiểm, đặc biệt liên quan đến ma cà rồng hoặc quái vật.
Biến thể và từ gần giống
- Fanged (tính từ): Có răng nanh/răng nọc.
- A fanged creature emerged from the shadows. (Một sinh vật có nanh xuất hiện từ bóng tối.)
- Fangless (tính từ): Không có răng nanh/răng nọc.
Từ đồng nghĩa
- Canine tooth: Răng nanh (nghĩa giải phẫu chính xác hơn cho động vật).
- Tusk: Ngà (thường chỉ răng nanh rất lớn của voi, lợn lòi).
- Viper's tooth: Răng rắn độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fang".
Thành ngữ liên quan
- To draw one's fangs: Làm cho ai/cái gì mất đi khả năng gây hại; vô hiệu hóa mối đe dọa.
- The new regulations effectively draw the fangs of the monopoly. (Các quy định mới đã hiệu quả trong việc vô hiệu hóa sự độc quyền.)
danh từ
- răng nanh (của chó)
- răng nọc (của rắn)
- chân răng
- cái chuôi (dao...) (để trao vào cán)
ngoại động từ
- mồi (máy bơm trước khi cho chạy)