fardé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được đánh phấn, được thoa phấn: Dùng để miêu tả khuôn mặt hoặc làn da đã được trang điểm bằng phấn, thường là phấn phủ hoặc phấn nền để tạo vẻ ngoài tươi sáng hoặc che đi khuyết điểm.
- (Nghĩa bóng) Giả tạo, không tự nhiên: Có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ điều gì đó đã được tô vẽ, làm cho đẹp đẽ hơn so với thực tế, thiếu sự chân thật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son visage était fardé pour la soirée. (Khuôn mặt cô ấy đã được đánh phấn cho buổi tối.)
- Elle sortait toujours légèrement fardée. (Cô ấy luôn ra ngoài với một chút phấn trang điểm.)
- Un discours fardé de bonnes intentions. (Một bài phát biểu được tô vẽ bằng những ý định tốt đẹp - tức là có vẻ tốt nhưng không thật lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être fardé jusqu'aux yeux": Được trang điểm rất đậm, đánh phấn dày.
- Pour le spectacle, les acteurs étaient fardés jusqu'aux yeux. (Để biểu diễn, các diễn viên được trang điểm phấn rất dày.)
Biến thể và từ gần giống
Farder (động từ): đánh phấn, trang điểm; (nghĩa bóng) che đậy, tô vẽ.
- Elle se farde tous les matins. (Cô ấy trang điểm mỗi sáng.)
- Il ne faut pas farder la vérité. (Không nên che đậy sự thật.)
Fard (danh từ): phấn trang điểm, đồ trang điểm.
- Elle a acheté un nouveau fard à paupières. (Cô ấy đã mua một hộp phấn mắt mới.)
Từ đồng nghĩa
- Maquillé: được trang điểm.
- Empoudré: được phủ phấn.
Từ trái nghĩa
- Naturel: tự nhiên, không trang điểm.
- Démaquillé: đã tẩy trang, không còn phấn son.
tính từ
- đánh phấn, thoa phấn