fash

/fæʃ/
Học thuật
Thân thiện
fash

A child fashes their parent with endless questions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phiền muộn, sự lo lắng: "fash" có thể chỉ trạng thái lo lắng, bận tâm hoặc phiền toái.
    • Sự bực bội, sự khó chịu: "fash" cũng dùng để chỉ cảm giác bực mình, khó chịu về một điều đó.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm phiền, quấy rầy: Nghĩa cơ bản nhất, chỉ hành động gây ra sự lo lắng, phiền toái hoặc bực bội cho ai đó.
    • Làm bận tâm, làm lo lắng: "fash" cũng được dùng khi nói về việc khiến ai đó phải suy nghĩ, lo lắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Dinna fash yersel! (Đừng lo lắng/bận tâm!)
    • It's nae worth the fash. (Điều đó không đáng để phiền muộn.)
  • Ngoại động từ:

    • Don't fash yourself with such trivial matters. (Đừng làm phiền/bận tâm bản thân với những chuyện vặt vãnh như vậy.)
    • The noise from the street fashed the baby. (Tiếng ồn từ đường phố làm phiền/quấy rầy đứa bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fash oneself": tự làm phiền, tự gây lo lắng cho bản thân.

    • He's always fashing himself about the future. (Anh ấy luôn tự làm mình lo lắng về tương lai.)
  • "without fash": một cách không phiền toái, dễ dàng.

    • The task was completed without any fash. (Nhiệm vụ đã được hoàn thành không chút phiền toái nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Fashed (adj): bị làm phiền, lo lắng.

    • She looked a bit fashed after the meeting. ( ấy trông có vẻ hơi lo lắng sau cuộc họp.)
  • Fashing (danh động từ): hành động làm phiền.

    • All this fashing is giving me a headache. (Tất cả việc làm phiền này đang khiến tôi đau đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Worry (sự lo lắng), bother (sự phiền toái), trouble (sự rắc rối).
  • Động từ: Bother (làm phiền), trouble (gây rắc rối), worry (làm lo lắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Cách dùng phổ biến nhất là "fash oneself").

Thành ngữ liên quan
  • Dinna fash (tiếng Scotland): Đừng lo lắng / Đừng bận tâm. Đây cách nói rất phổ biến.

    • Dinna fash, we'll be there on time. (Đừng lo, chúng ta sẽ đến đó đúng giờ.)
  • Not worth a fash: Không đáng để bận tâm/phiền muộn.

    • His opinion is not worth a fash. (Ý kiến của anh ta không đáng để bận tâm.)
fash

A child fashes their parent with endless questions.

danh từ
  1. (Ê-cốt) sự bất diệt, sự phiền toái
ngoại động từ
  1. làm phiền, quấy nhiễu