dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

faute

Words Mentioning "faute"

đắc tội
bắt
bắt lỗi
biết thân
bỏ qua
bụng
bưng bít
buộc
can đảm
cáo lỗi
chắc chắn
chối
chột dạ
chột ý
chung quy
chuộc
cực chẳng đã
cùng chẳng đã
cùng ra
cữu
hạ sách
hối quá
lầm lỗi
lấp liếm
lỗi
lỗi lầm
lụi
mắc
mách
mắc lỗi
moi móc
ngơ
nhận lỗi
nuôi bộ
ở
đổ lỗi
đổ oan
đổ riệt
đổ thừa
đổ tội
phạm
quy
riệt
sai phạm
sơ phạm
sơ suất
sửa
tha thứ
tha tội
thiếu sót
thục tội
thú nhận
thú thật
thú tội
tịt
tội
tội lỗi
tội tình
tội vạ
trích
túc khiên
tuyệt tự
vu vạ
xá
xá
xá tội
xá tội
xoá
xoá
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...