dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
faute
Words Mentioning "faute"
đắc tội
bắt
bắt lỗi
biết thân
bỏ qua
bụng
bưng bít
buộc
can đảm
cáo lỗi
chắc chắn
chối
chột dạ
chột ý
chung quy
chuộc
cực chẳng đã
cùng chẳng đã
cùng ra
cữu
hạ sách
hối quá
lầm lỗi
lấp liếm
lỗi
lỗi lầm
lụi
mắc
mách
mắc lỗi
moi móc
ngơ
nhận lỗi
nuôi bộ
ở
đổ lỗi
đổ oan
đổ riệt
đổ thừa
đổ tội
phạm
quy
riệt
sai phạm
sơ phạm
sơ suất
sửa
tha thứ
tha tội
thiếu sót
thục tội
thú nhận
thú thật
thú tội
tịt
tội
tội lỗi
tội tình
tội vạ
trích
túc khiên
tuyệt tự
vu vạ
xá
xá
xá tội
xá tội
xoá
xoá
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...