lụi

  1. (bot.) licuala
  2. dépérir
    • Cây lụi đi không tưới
      plante qui dépérit faute d'arrosage
  3. s'éteindre peu à peu
    • Lửa lụi đi
      feu qui s'éteint peu à peu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lụi
Trời nắng quá, mấy cây cam chết lụi.