Videofertile

/'fə:tail/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ fertile trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ dùng để mô tả đất đai màu mỡ còn được dùng trong ngữ cảnh sinh học tư duy sáng tạo. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa chính, cụm từ thông dụng như fertile ground các từ liên quan như fertility hay fertilizer. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "fertile"

Từ có nhắc đến "fertile"

fertile
The farmer's fertile soil yields a bountiful harvest.