fossé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hào, rãnh, mương: Một đường rãnh sâu, thường được đào nhân tạo, dùng để thoát nước, làm ranh giới hoặc với mục đích phòng thủ.
- Miền trũng, hố trũng (địa lý, địa chất): Một vùng đất thấp, trũng xuống, thường có nguồn gốc tự nhiên.
- Hố chia cắt (nghĩa bóng): Sự khác biệt, mâu thuẫn hoặc khoảng cách lớn, sâu sắc giữa người với người, nhóm này với nhóm khác, ngăn cản sự hiểu biết và hòa hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les soldats creusèrent un fossé autour du château. (Những người lính đào một con hào xung quanh lâu đài.)
- Le fossé tectonique est une dépression allongée. (Miền trũng kiến tạo là một vùng trũng kéo dài.)
- Il y a un fossé générationnel entre eux. (Có một hố chia cắt thế hệ giữa họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"creuser un fossé": đào một cái hố (nghĩa đen); làm sâu thêm sự chia rẽ, khoảng cách (nghĩa bóng).
- Cette dispute a creusé un fossé entre les deux amis. (Cuộc tranh cãi này đã đào sâu thêm hố chia cắt giữa hai người bạn.)
"combler un fossé" / "jeter un pont sur le fossé": lấp đầy khoảng cách, bắc cầu qua hố chia cắt (nghĩa bóng).
- Le dialogue peut combler le fossé des incompréhensions. (Đối thoại có thể lấp đầy hố chia cắt của những hiểu lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fossé de générations (cụm danh từ): hố chia cắt thế hệ, khoảng cách thế hệ.
- Fossé culturel (cụm danh từ): hố chia cắt văn hóa.
- Fossé économique (cụm danh từ): hố chia cắt kinh tế, khoảng cách giàu nghèo.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen (hào, rãnh): (chiến hào), (rãnh nhỏ), (rãnh thoát nước).
- Nghĩa bóng (khoảng cách): (vực thẳm), (vực sâu), (bất đồng sâu sắc).
Thành ngữ liên quan
- Sauter le fossé:
- Nghĩa đen: nhảy qua con hào.
- Nghĩa bóng (thân mật): quyết liều, dám làm một việc mạo hiểm; (nghĩa cổ) lập gia đình.
- Il a finalement sauté le fossé et a créé son entreprise. (Cuối cùng anh ấy đã quyết liều và thành lập công ty của mình.)
danh từ giống đực
- hào, rãnh, mương
- (địa lý, địa chất) miền trũng, hố trũng
- Fossé tectoniquemiền trũng kiến tạo
- (nghĩa bóng) hố chia cắt
- Cette querelle creusa un fossé entre euxsự cãi cọ ấy đào một cái hố chia cắt giữa họ với nhau
- sauter le fosséquyết liều