gánh

verb
  1. to shoulder; to bear a charge
    • gánh chịu tất cả trách nhiệm
      to bear all the responsibilities
  2. To carry
    • gánh gạo
      to carry rice
noun
  1. load
    • hai gánh thóc
      two loads of rice

Khám phá thêm

Các từ liên quan

gánh
Cô ấy gánh hai thúng lúa trên vai đi trên con đường làng.