gâté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hỏng, thối, ủng (dùng cho thực phẩm, đặc biệt là trái cây): Chỉ trạng thái không còn tươi ngon, có thể đã bắt đầu phân hủy.
- Hư hỏng, bị làm hư (dùng cho đồ vật): Chỉ một thứ gì đó bị hỏng, không còn hoạt động hoặc trong tình trạng tốt.
- Được nuông chiều, được cưng chiều quá mức (dùng cho người, đặc biệt là trẻ em): Chỉ một người, thường là trẻ con, nhận được sự chiều chuộng thái quá dẫn đến những thói xấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ne mange pas cette pomme, elle est gâtée. (Đừng ăn quả táo đó, nó đã hỏng/ủng rồi.)
- Le lait a un goût bizarre, je crois qu'il est gâté. (Sữa có vị lạ, tôi nghĩ nó đã hỏng rồi.)
- Cet enfant est gâté parce que ses grands-parents lui offrent trop de cadeaux. (Đứa trẻ này bị nuông chiều vì ông bà tặng quá nhiều quà cho nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être gâté par le sort / par la fortune": được số phận/ vận may ưu ái, chiếu cố.
- Il a toujours réussi sans effort, on dit qu'il est gâté par la fortune. (Anh ấy luôn thành công mà không cần nỗ lực, người ta nói anh ấy được vận may chiếu cố.)
- "gâter quelqu'un" (động từ): làm hư ai đó, chiều chuộng ai đó quá mức.
- Tu vas gâter cet enfant si tu cèdes à tous ses caprices. (Bạn sẽ làm hư đứa trẻ này nếu chiều theo mọi ý thích của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Gâter (động từ): làm hỏng, làm hư; chiều chuộng quá mức.
- La pluie a gâté notre pique-nique. (Cơn mưa đã làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.)
- Gâterie (danh từ): sự chiều chuộng; món quà nhỏ, đặc sản ngon.
- Cette pâtisserie est une spécialité locale, une vraie gâterie. (Món bánh ngọt này là một đặc sản địa phương, một món ngon đích thực.)
Từ đồng nghĩa
- Pourri(e) (tính từ): thối rữa, hỏng (nghĩa đen mạnh hơn).
- Gâté(e) (tính từ): hỏng (thực phẩm), hư (người).
- Capricieux/Capricieuse (tính từ): hay làm nũng, đỏng đảnh (chỉ tính cách do được nuông chiều mà ra).
Thành ngữ liên quan
- "Pourri gâté": (thông tục) được nuông chiều thái quá, được "cưng như trứng mỏng".
- C'est un enfant pourri gâté qui ne connaît pas la valeur des choses. (Đó là một đứa trẻ được cưng chiều thái quá mà không biết giá trị của mọi thứ.)
tính từ
- hư, thối, ủng
- Fruit gâtéquả ủng
- enfant gâtécon cưng; người được nuông chiều
- un enfant gâté de la fortunengười số may